rước khách
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón tiếp, chào đón khách một cách trịnh trọng, nồng nhiệt: Hành động đi ra đón và dẫn khách vào nhà hoặc vào một địa điểm nào đó với thái độ lịch sự, vui vẻ.
- Tiếp đãi khách, phục vụ khách (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thường dùng trong kinh doanh dịch vụ, chỉ việc đón tiếp và phục vụ khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình tôi đã tất bật chuẩn bị để rước khách trong ngày giỗ. (Gia đình tôi đã tất bật chuẩn bị để đón tiếp khách trong ngày giỗ.)
- Nhà hàng mới mở nên rất chú trọng đến cách rước khách sao cho chu đáo. (Nhà hàng mới mở nên rất chú trọng đến cách đón tiếp khách sao cho chu đáo.)
- Cô ấy vui vẻ ra cổng rước khách vào dự tiệc. (Cô ấy vui vẻ ra cổng đón khách vào dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rước khách vào nhà": đón khách một cách trang trọng vào trong nhà.
- Nghe tiếng xe, bà chủ vội vàng ra rước khách vào nhà. (Nghe tiếng xe, bà chủ vội vàng ra đón khách vào nhà.)
"rước khách đến nơi đến chốn": đón tiếp và hướng dẫn khách một cách đầy đủ, chu đáo.
- Là chủ nhà, anh phải biết cách rước khách đến nơi đến chốn. (Là chủ nhà, anh phải biết cách đón tiếp khách một cách chu đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Đón khách: Cách nói thông thường, ít trang trọng hơn "rước khách".
- Tiếp khách: Nhấn mạnh vào phần giao tiếp, trò chuyện và phục vụ sau khi khách đã vào.
- Nghênh tiếp: (Từ Hán Việt) Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các nghi lễ.
Từ đồng nghĩa
- Đón tiếp: Hành động đón và tiếp khách.
- Chào đón: Thể hiện sự vui mừng, nồng nhiệt khi khách đến.
Các cụm từ liên quan
- Rước dâu: Đón cô dâu về nhà chồng (một nghi thức trong đám cưới).
- Rước kiệu: Tham gia vào đoàn rước kiệu trong các lễ hội.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "rước khách")